一家人不说两家话
yī jiā rén bù shuō liǎng jiā huà
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người trong nhà không nói lời khách sáo
- 2. người một nhà không nói hai lời
- 3. người nhà với nhau không cần khách sáo