Bỏ qua đến nội dung

不做亏心事,不怕鬼敲门

bù zuò kuī xīn shì , bù pà guǐ qiāo mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Không làm điều ác thì không sợ ma gõ cửa