世界文化遗产地
Định nghĩa
- 1. di sản văn hóa thế giới
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 世界文化遗产地
thế giới; thế gian; cõi đời
biến đổi; biến thành; chuyển thành; hóa thành
một cách
đất; mặt đất; nền đất
chữ viết; văn tự
văn hóa; nền văn hóa
sinh; đẻ
nơi sản xuất; xuất xứ
ranh giới; biên giới
di sản; tài sản thừa kế
đời
Di sản văn hóa thế giới
di sản văn hóa
(dạng liên kết) để lại