Bỏ qua đến nội dung

创伤后心理压力紧张综合症

chuāng shāng hòu xīn lǐ yā lì jǐn zhāng zōng hé zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rối loạn căng thẳng sau sang chấn