国家发展和改革委员会
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia
Từ cấu thành 国家发展和改革委员会
và
hòa
hòa
trộn
trộn
người
quốc gia
quốc gia
thành viên ủy ban
ủy ban
thay đổi
cải cách
kế toán
phát
phát triển
tóc
có thể
uốn lượn, quanh co
giao phó
trải ra
da động vật
nhà