Bỏ qua đến nội dung

国家发展和改革委员会

guó jiā fā zhǎn hé gǎi gé wěi yuán huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia