国家电力监管委员会
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Ủy ban Giám sát và Quản lý Điện lực Nhà nước
Từ cấu thành 国家电力监管委员会
đồ gia dụng
sức mạnh
người
quốc gia
quốc gia
thành viên ủy ban
ủy ban
kế toán
quản lý
quản lý
điện
điện lực
có thể
uốn lượn, quanh co
giao phó
giám sát
giám sát viên
nhà