Bỏ qua đến nội dung

国家电力监管委员会

guó jiā diàn lì jiān guǎn wěi yuán huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ủy ban Giám sát và Quản lý Điện lực Nhà nước