德意志民主共和国
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức), 1945-1990
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 德意志民主共和国
chủ; người chủ; chủ nhân
cùng; cùng nhau; chung
nước cộng hòa
và
họa thơ đáp lại theo cùng vần
ù
trộn chất bột với nước
trộn (các nguyên liệu) với nhau
nước; quốc gia; đất nước
đạo đức; đức
ý chí; nghị lực; quyết tâm
dân chủ
cộng hòa
Đức; nước Đức
khát vọng
ý nghĩ
dân