心急吃不了热豆腐
xīn jí chī bu liǎo rè dòu fu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người nóng vội không ăn được đậu phụ nóng (thành ngữ)
- 2. phải kiên nhẫn
- 3. vội vàng sẽ hỏng việc