种族中心主义
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chủ nghĩa vị chủng tộc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 种族中心主义
giữa; trung tâm; chính giữa
trúng; bắn trúng; đánh trúng
trung tâm; chính giữa; điểm giữa
chủ; người chủ; chủ nhân
chủ nghĩa
tâm; lòng; tấm lòng; lòng dạ; tâm trí
dân tộc; tộc người
loại; kiểu; thứ
trồng; gieo trồng; vun trồng
chủng tộc
nghĩa, chính nghĩa