Bỏ qua đến nội dung

路遥知马力,日久见人心

lù yáo zhī mǎ lì , rì jiǔ jiàn rén xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường dài mới biết sức ngựa, ở lâu mới biết lòng người