Bỏ qua đến nội dung

达尔罕茂明安联合旗

dá ěr hǎn mào míng ān lián hé qí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỳ liên hợp Darhan Muming'an ở Baotou, Nội Mông