Bỏ qua đến nội dung

Mẹo học tập

Tiếng Trung du lịch: hỏi đường, đặt phòng và xác nhận giá

6 phút đọc
Bài học được biên soạn với sự hỗ trợ của AI và có thể có sai sót.

Một câu hỏi thuộc lòng chỉ hữu ích nếu bạn còn xử lý được câu trả lời. Khi chuẩn bị tiếng Trung du lịch, hãy học theo cặp: hỏi thông tin và xác nhận điều mình vừa nghe. Cách này giúp bạn dùng được vài câu ngắn mà không phải giả vờ đã hiểu cả một lời hướng dẫn dài.

Hỏi đường bằng một địa điểm rõ

洗手间 và 厕所 đều có thể chỉ nhà vệ sinh; 洗手间 thường là lựa chọn lịch sự dễ dùng khi hỏi tại nhà hàng hoặc khách sạn. 左边 là bên trái, 右边 là bên phải. Nếu nghe hướng dẫn nhiều bước, xin người nói chỉ trên bản đồ thay vì cố nhớ tất cả.

车站 có thể là ga hoặc trạm, còn 机场 là sân bay. Tên riêng của địa điểm quan trọng không kém danh từ chung: ở một thành phố có nhiều ga, hỏi “ga ở đâu” có thể chưa đủ. Lưu 地址 bằng chữ Trung để đưa cho người hỗ trợ khi cần.

请问,洗手间在哪里?

Qǐng wèn, xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ?

Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

可以在地图上指一下吗?

Kě yǐ zài dì tú shàng zhǐ yí xià ma?

Anh/chị có thể chỉ giúp trên bản đồ không?

Hỏi giá rồi xác nhận đơn vị

多少钱 (duō shao qián) hỏi giá hoặc số tiền. Sau câu trả lời, kiểm tra đó là giá cho một món, một người, một đêm hay toàn bộ dịch vụ. 便宜 và 贵 diễn đạt rẻ và đắt, nhưng không tự cho biết có được mặc cả hay không.

Tiếng Việt có thể lược đơn vị khi hai bên cùng nhìn một món đồ; trong chuyến đi ở môi trường ngôn ngữ mới, nói rõ đơn vị giúp tránh nhầm. Nếu cần, đưa con số bằng văn bản và hỏi lại, nhất là với giá có thêm phí.

预订 và câu nhờ hỗ trợ

预订 (yù dìng) là đặt trước. Khi đến khách sạn, nêu mình đã đặt và cung cấp thông tin xác nhận theo yêu cầu của nơi lưu trú. Đừng học một câu rồi cho rằng mọi chính sách đổi hủy giống nhau; điều kiện phải kiểm tra với dịch vụ cụ thể.

帮助 là giúp đỡ. Một lời nhờ sẽ hiệu quả hơn khi nói rõ bạn cần làm gì: tìm địa chỉ, xác nhận chuyến xe hay hiểu một thông báo. Nếu có vấn đề khẩn cấp, câu du lịch cơ bản không thay thế việc tìm hỗ trợ tại chỗ phù hợp.

我预订了一个房间。

Wǒ yù dìng le yí ge fáng jiān.

Tôi đã đặt một phòng.

Từ vựng cần ôn tập

Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.

Tiếng TrungPinyinNghĩa trong bài
洗手间 xǐ shǒu jiān nhà vệ sinh (cách gọi lịch sự phổ biến)
厕所 cè suǒ nhà vệ sinh; toilet
左边 zuǒ bian bên trái
右边 yòu bian bên phải
多少钱 duō shao qián bao nhiêu tiền
便宜 pián yi rẻ; không đắt
guì đắt
预订 yù dìng đặt trước
车站 chē zhàn ga; trạm xe
机场 jī chǎng sân bay
地址 dì zhǐ địa chỉ
帮助 bāng zhù giúp đỡ; sự trợ giúp

Cách dùng từ trong ngữ cảnh

多少钱

多少钱 hỏi số tiền, còn đơn vị tính giá phải được nói rõ hoặc suy từ bối cảnh chắc chắn. Đây là điểm nên xác nhận lại khi mua dịch vụ.

一个人多少钱?

Yí ge rén duō shao qián?

Một người bao nhiêu tiền?

地址

地址 là địa chỉ, không phải tên gọi chung của một điểm đến. Mang theo địa chỉ viết bằng chữ Trung có thể giúp đối chiếu khi tên dịch khác nhau.

这是酒店的地址。

Zhè shì jiǔ diàn de dì zhǐ.

Đây là địa chỉ khách sạn.

Kiểm tra mức độ hiểu

Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.

Bạn hỏi giá phòng và nghe một con số. Cần xác nhận thêm điều gì?

Xem đáp án và giải thích

Xác nhận giá cho một đêm hay toàn bộ kỳ ở, số người và các khoản đã bao gồm; đừng tự suy từ con số.

Không theo kịp chỉ đường bằng lời, bạn có thể nhờ gì?

Xem đáp án và giải thích

可以在地图上指一下吗? “Có thể chỉ giúp trên bản đồ không?”

Câu hỏi thường gặp

Có phải lúc nào cũng mặc cả khi thấy giá đắt không?

Không. Cách mua bán tùy loại cửa hàng và dịch vụ; 贵 chỉ là từ nhận xét giá.

Có nên học thêm cách xin nói chậm không?

Có. 请说慢一点, qǐng shuō màn yì diǎn, giúp yêu cầu nói chậm hơn; vẫn cần xác nhận lại điều quan trọng.

Học tiếp

Viết dấu thanh bằng công cụ pinyin.

Tài liệu tham khảo và đọc thêm

Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.