Mẹo học tập
Tiếng Trung du lịch: hỏi đường, đặt phòng và xác nhận giá
Một câu hỏi thuộc lòng chỉ hữu ích nếu bạn còn xử lý được câu trả lời. Khi chuẩn bị tiếng Trung du lịch, hãy học theo cặp: hỏi thông tin và xác nhận điều mình vừa nghe. Cách này giúp bạn dùng được vài câu ngắn mà không phải giả vờ đã hiểu cả một lời hướng dẫn dài.
Hỏi đường bằng một địa điểm rõ
洗手间 và 厕所 đều có thể chỉ nhà vệ sinh; 洗手间 thường là lựa chọn lịch sự dễ dùng khi hỏi tại nhà hàng hoặc khách sạn. 左边 là bên trái, 右边 là bên phải. Nếu nghe hướng dẫn nhiều bước, xin người nói chỉ trên bản đồ thay vì cố nhớ tất cả.
车站 có thể là ga hoặc trạm, còn 机场 là sân bay. Tên riêng của địa điểm quan trọng không kém danh từ chung: ở một thành phố có nhiều ga, hỏi “ga ở đâu” có thể chưa đủ. Lưu 地址 bằng chữ Trung để đưa cho người hỗ trợ khi cần.
请问,洗手间在哪里?
Qǐng wèn, xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ?
可以在地图上指一下吗?
Kě yǐ zài dì tú shàng zhǐ yí xià ma?
Hỏi giá rồi xác nhận đơn vị
多少钱 (duō shao qián) hỏi giá hoặc số tiền. Sau câu trả lời, kiểm tra đó là giá cho một món, một người, một đêm hay toàn bộ dịch vụ. 便宜 và 贵 diễn đạt rẻ và đắt, nhưng không tự cho biết có được mặc cả hay không.
Tiếng Việt có thể lược đơn vị khi hai bên cùng nhìn một món đồ; trong chuyến đi ở môi trường ngôn ngữ mới, nói rõ đơn vị giúp tránh nhầm. Nếu cần, đưa con số bằng văn bản và hỏi lại, nhất là với giá có thêm phí.
预订 và câu nhờ hỗ trợ
预订 (yù dìng) là đặt trước. Khi đến khách sạn, nêu mình đã đặt và cung cấp thông tin xác nhận theo yêu cầu của nơi lưu trú. Đừng học một câu rồi cho rằng mọi chính sách đổi hủy giống nhau; điều kiện phải kiểm tra với dịch vụ cụ thể.
帮助 là giúp đỡ. Một lời nhờ sẽ hiệu quả hơn khi nói rõ bạn cần làm gì: tìm địa chỉ, xác nhận chuyến xe hay hiểu một thông báo. Nếu có vấn đề khẩn cấp, câu du lịch cơ bản không thay thế việc tìm hỗ trợ tại chỗ phù hợp.
我预订了一个房间。
Wǒ yù dìng le yí ge fáng jiān.
Từ vựng cần ôn tập
Các từ và cách diễn đạt trong bài. Bấm vào một từ để xem cách đọc và nghĩa trong từ điển.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa trong bài |
|---|---|---|
| 洗手间 | xǐ shǒu jiān | nhà vệ sinh (cách gọi lịch sự phổ biến) |
| 厕所 | cè suǒ | nhà vệ sinh; toilet |
| 左边 | zuǒ bian | bên trái |
| 右边 | yòu bian | bên phải |
| 多少钱 | duō shao qián | bao nhiêu tiền |
| 便宜 | pián yi | rẻ; không đắt |
| 贵 | guì | đắt |
| 预订 | yù dìng | đặt trước |
| 车站 | chē zhàn | ga; trạm xe |
| 机场 | jī chǎng | sân bay |
| 地址 | dì zhǐ | địa chỉ |
| 帮助 | bāng zhù | giúp đỡ; sự trợ giúp |
Cách dùng từ trong ngữ cảnh
多少钱
多少钱 hỏi số tiền, còn đơn vị tính giá phải được nói rõ hoặc suy từ bối cảnh chắc chắn. Đây là điểm nên xác nhận lại khi mua dịch vụ.
一个人多少钱?
Yí ge rén duō shao qián?
地址
地址 là địa chỉ, không phải tên gọi chung của một điểm đến. Mang theo địa chỉ viết bằng chữ Trung có thể giúp đối chiếu khi tên dịch khác nhau.
这是酒店的地址。
Zhè shì jiǔ diàn de dì zhǐ.
Kiểm tra mức độ hiểu
Hãy chọn đáp án hoặc tự trả lời trước khi mở phần giải thích.
Bạn hỏi giá phòng và nghe một con số. Cần xác nhận thêm điều gì?
Xem đáp án và giải thích
Xác nhận giá cho một đêm hay toàn bộ kỳ ở, số người và các khoản đã bao gồm; đừng tự suy từ con số.
Không theo kịp chỉ đường bằng lời, bạn có thể nhờ gì?
Xem đáp án và giải thích
可以在地图上指一下吗? “Có thể chỉ giúp trên bản đồ không?”
Câu hỏi thường gặp
Có phải lúc nào cũng mặc cả khi thấy giá đắt không?
Không. Cách mua bán tùy loại cửa hàng và dịch vụ; 贵 chỉ là từ nhận xét giá.
Có nên học thêm cách xin nói chậm không?
Có. 请说慢一点, qǐng shuō màn yì diǎn, giúp yêu cầu nói chậm hơn; vẫn cần xác nhận lại điều quan trọng.
Học tiếp
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
Ví dụ và bài tập trong bài được biên soạn riêng. Cách dùng thay đổi theo người nói, mối quan hệ và tình huống.