中国共产党中央委员会宣传部

zhōng guó gòng chǎn dǎng zhōng yāng wěi yuán huì xuān chuán bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Propaganda Department of the Communist Party of China