在家靠父母,出门靠朋友
zài jiā kào fù mǔ , chū mén kào péng you
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ở nhà nhờ cha mẹ, ra ngoài nhờ bạn bè