狗咬吕洞宾,不识好人心
gǒu yǎo lǚ dòng bīn , bù shí hǎo rén xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chó cắn Lữ Động Tân, không biết lòng tốt của người khác (thành ngữ)
- 2. đền ơn bạc nghĩa