联合国难民事务高级专员办事处
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)
Từ cấu thành 联合国难民事务高级专员办事处
đóng
việc
việc
hợp
người
quốc gia
cấp
kết hợp
Liên Hợp Quốc
sống
nơi
làm
xử lý công việc
văn phòng
khó
thảm họa
cao
cao cấp
việc
quốc nạn
dành riêng cho một người, dịp, mục đích cụ thể
phó giám đốc
dân
vụ án dân sự
liên minh
người tị nạn
cao ủy