不听老人言,吃亏在眼前
bù tīng lǎo rén yán , chī kuī zài yǎn qián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không nghe lời người già, thiệt thòi trước mắt