在家千日好,出门一时难
Định nghĩa
- 1. Ở nhà nghìn ngày cũng tốt, ra ngoài một lúc cũng khó
- 2. Không đâu bằng nhà mình
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 在家千日好,出门一时难
một
một thời gian; một thời
ra; đi ra; ra ngoài
ra khỏi nhà; đi ra ngoài
nghìn; ngàn
ở
ở nhà; tại gia
tốt
thích; ham; ưa
ngày
thời gian; lúc; khi
khó; khó khăn
tai họa; tai ương; tai ách; hoạn nạn
nhà
cửa; cổng; lối vào