当官不为民做主不如回家卖红薯
dāng guān bù wèi mín zuò zhǔ bù rú huí jiā mài hóng shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm quan không vì dân làm chủ, thà về nhà bán khoai lang