Bỏ qua đến nội dung

普通高等学校招生全国统一考试

pǔ tōng gāo děng xué xiào zhāo shēng quán guó tǒng yī kǎo shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Kỳ thi tuyển sinh đại học toàn quốc (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Trung Quốc)