HSK 3.0 5.600 từ
Từ vựng HSK 3.0 Level 7-9 với pinyin và nghĩa
Toàn bộ từ chính thức của HSK 3.0 Level 7-9, kèm pinyin và nghĩa. Bấm vào một từ để xem nghĩa và ví dụ trong từ điển.
Từ vựng HSK 3.0 Level 7-9 với pinyin và nghĩa
| # | Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 5401 | 主权 zhǔ quán | zhǔ quán | chủ quyền |
| 5402 | 主人公 zhǔ rén gōng | zhǔ rén gōng | nhân vật chính |
| 5403 | 主体 zhǔ tǐ | zhǔ tǐ | phần chính; bộ phận chủ yếu; chủ thể |
| 5404 | 主题曲 zhǔ tí qǔ | zhǔ tí qǔ | bài hát chủ đề; nhạc chủ đề |
| 5405 | 嘱托 zhǔ tuō | zhǔ tuō | dặn dò; gửi gắm; nhờ cậy; phó thác |
| 5406 | 主页 zhǔ yè | zhǔ yè | trang chủ |
| 5407 | 主义 zhǔ yì | zhǔ yì | chủ nghĩa |
| 5408 | 主宰 zhǔ zǎi | zhǔ zǎi | chi phối; thống trị; nắm quyền; chúa tể; đấng tối cao |
| 5409 | 注 zhù | zhù | rót; đổ vào; chú thích; ghi chú |
| 5410 | 驻 zhù | zhù | đóng (quân); đồn trú; thường trú (tại); dừng lại |
| 5411 | 筑 zhù | zhù | xây; xây dựng; đắp |
| 5412 | 贮藏 zhù cáng | zhù cáng | cất giữ; dự trữ; tích trữ |
| 5413 | 著称 zhù chēng | zhù chēng | nổi tiếng (về); được biết đến (là) |
| 5414 | 住处 zhù chù | zhù chù | chỗ ở; nơi ở |
| 5415 | 注定 zhù dìng | zhù dìng | định sẵn; số phận đã định; chắc chắn sẽ |
| 5416 | 住户 zhù hù | zhù hù | hộ dân; cư dân |
| 5417 | 助力 zhù lì | zhù lì | giúp sức; hỗ trợ; sự trợ giúp; trợ lực |
| 5418 | 注射 zhù shè | zhù shè | tiêm; chích |
| 5419 | 注视 zhù shì | zhù shì | chăm chú nhìn; nhìn chằm chằm; theo dõi sát |
| 5420 | 注释 zhù shì | zhù shì | chú thích; chú giải |
| 5421 | 助威 zhù wēi | zhù wēi | cổ vũ; reo hò cổ động |
| 5422 | 注销 zhù xiāo | zhù xiāo | hủy bỏ; xóa (đăng ký); đăng xuất (tài khoản) |
| 5423 | 蛀牙 zhù yá | zhù yá | sâu răng |
| 5424 | 铸造 zhù zào | zhù zào | đúc (kim loại) |
| 5425 | 驻扎 zhù zhā | zhù zhā | đóng quân; đồn trú |
| 5426 | 柱子 zhù zi | zhù zi | cột; cây cột; trụ |
| 5427 | 驻足 zhù zú | zhù zú | dừng chân; dừng bước |
| 5428 | 爪子 zhuǎ zi | zhuǎ zi | móng vuốt; vuốt (động vật) |
| 5429 | 拽 zhuài | zhuài | kéo; lôi; giật |
| 5430 | 专长 zhuān cháng | zhuān cháng | sở trường; chuyên môn; năng khiếu riêng |
| 5431 | 专程 zhuān chéng | zhuān chéng | cất công (đến); chuyên để (đi việc đó) |
| 5432 | 专柜 zhuān guì | zhuān guì | quầy chuyên bán; quầy hàng riêng (của một nhãn hàng) |
| 5433 | 专辑 zhuān jí | zhuān jí | album (nhạc); đĩa nhạc; số chuyên đề; tuyển tập |
| 5434 | 专栏 zhuān lán | zhuān lán | chuyên mục |
| 5435 | 专卖 zhuān mài | zhuān mài | độc quyền mua bán; chuyên doanh; chuyên bán |
| 5436 | 专人 zhuān rén | zhuān rén | người chuyên trách; người được cử riêng |
| 5437 | 专项 zhuān xiàng | zhuān xiàng | chuyên biệt; chuyên đề; hạng mục riêng |
| 5438 | 专职 zhuān zhí | zhuān zhí | chuyên trách; làm toàn thời gian |
| 5439 | 专制 zhuān zhì | zhuān zhì | chuyên chế; độc tài |
| 5440 | 专著 zhuān zhù | zhuān zhù | sách chuyên khảo; công trình chuyên khảo |
| 5441 | 转播 zhuǎn bō | zhuǎn bō | tiếp sóng; phát sóng lại (từ đài khác); tường thuật trực tiếp; truyền hình trực tiếp |
| 5442 | 转达 zhuǎn dá | zhuǎn dá | chuyển lời; truyền đạt |
| 5443 | 转化 zhuǎn huà | zhuǎn huà | chuyển hóa; biến đổi |
| 5444 | 转机 zhuǎn jī | zhuǎn jī | chuyển biến tốt; bước ngoặt; chuyển máy bay; quá cảnh nối chuyến |
| 5445 | 转型 zhuǎn xíng | zhuǎn xíng | chuyển đổi; chuyển mình; chuyển đổi mô hình; đổi mẫu mã |
| 5446 | 转眼 zhuǎn yǎn | zhuǎn yǎn | chớp mắt; nháy mắt; thoáng chốc; đảo mắt; liếc |
| 5447 | 转载 zhuǎn zǎi | zhuǎn zǎi | đăng lại; đăng tải lại; chia sẻ lại |
| 5448 | 转折 zhuǎn zhé | zhuǎn zhé | bước ngoặt; chuyển biến |
| 5449 | 转折点 zhuǎn zhé diǎn | zhuǎn zhé diǎn | bước ngoặt; điểm ngoặt |
| 5450 | 传 zhuàn | zhuàn | truyện ký; tiểu sử; truyện (tác phẩm văn học); sách chú giải kinh điển |
| 5451 | 传记 zhuàn jì | zhuàn jì | tiểu sử; truyện ký |
| 5452 | 撰写 zhuàn xiě | zhuàn xiě | viết; soạn thảo |
| 5453 | 转悠 zhuàn you | zhuàn you | đi loanh quanh; đi lòng vòng; dạo quanh; xoay; lăn |
| 5454 | 桩 zhuāng | zhuāng | cọc; (lượng từ) việc; vụ |
| 5455 | 装扮 zhuāng bàn | zhuāng bàn | trang điểm; ăn mặc; hóa trang; cải trang |
| 5456 | 庄严 zhuāng yán | zhuāng yán | trang nghiêm; uy nghiêm |
| 5457 | 庄园 zhuāng yuán | zhuāng yuán | trang viên; điền trang |
| 5458 | 装置 zhuāng zhì | zhuāng zhì | thiết bị; trang thiết bị; lắp đặt |
| 5459 | 庄重 zhuāng zhòng | zhuāng zhòng | trang trọng; nghiêm túc; đứng đắn |
| 5460 | 幢 zhuàng | zhuàng | tòa; ngôi; căn (nhà) |
| 5461 | 壮 zhuàng | zhuàng | khỏe mạnh; cường tráng; làm cho mạnh thêm; tăng thêm; dân tộc Choang |
| 5462 | 壮大 zhuàng dà | zhuàng dà | lớn mạnh; phát triển; làm lớn mạnh |
| 5463 | 壮观 zhuàng guān | zhuàng guān | hùng vĩ; ngoạn mục; tráng lệ |
| 5464 | 撞击 zhuàng jī | zhuàng jī | va chạm; đâm vào; va đập |
| 5465 | 壮丽 zhuàng lì | zhuàng lì | tráng lệ; huy hoàng; lộng lẫy |
| 5466 | 壮烈 zhuàng liè | zhuàng liè | oanh liệt; anh dũng |
| 5467 | 状元 zhuàng yuán | zhuàng yuán | trạng nguyên; thủ khoa; người giỏi nhất (trong một nghề) |
| 5468 | 追悼 zhuī dào | zhuī dào | truy điệu; tưởng niệm |
| 5469 | 追赶 zhuī gǎn | zhuī gǎn | đuổi theo; rượt đuổi; đuổi kịp; bắt kịp |
| 5470 | 追捧 zhuī pěng | zhuī pěng | săn đón; hâm mộ cuồng nhiệt; được ưa chuộng |
| 5471 | 追溯 zhuī sù | zhuī sù | truy nguyên; truy ngược; ngược dòng; bắt nguồn từ; có từ |
| 5472 | 追随 zhuī suí | zhuī suí | đi theo; theo; theo đuổi |
| 5473 | 追尾 zhuī wěi | zhuī wěi | đâm đuôi; tông vào đuôi xe (phía trước) |
| 5474 | 追问 zhuī wèn | zhuī wèn | gặng hỏi; truy hỏi; hỏi dồn |
| 5475 | 追逐 zhuī zhú | zhuī zhú | rượt đuổi; đuổi bắt; theo đuổi |
| 5476 | 追踪 zhuī zōng | zhuī zōng | truy tìm; truy vết; theo dấu |
| 5477 | 坠 zhuì | zhuì | rơi; rớt; trĩu xuống; đè nặng |
| 5478 | 坠落 zhuì luò | zhuì luò | rơi xuống; rớt xuống |
| 5479 | 准许 zhǔn xǔ | zhǔn xǔ | cho phép; chấp thuận |
| 5480 | 准则 zhǔn zé | zhǔn zé | chuẩn mực; nguyên tắc; tiêu chuẩn |
| 5481 | 拙劣 zhuō liè | zhuō liè | vụng về; kém cỏi; tồi tệ |
| 5482 | 捉迷藏 zhuō mí cáng | zhuō mí cáng | chơi trốn tìm; chơi bịt mắt bắt dê |
| 5483 | 着力 zhuó lì | zhuó lì | dồn sức; nỗ lực |
| 5484 | 着落 zhuó luò | zhuó luò | tung tích; nơi chốn; nguồn đảm bảo; chỗ trông cậy; kết quả; hướng giải quyết |
| 5485 | 酌情 zhuó qíng | zhuó qíng | tùy tình hình; cân nhắc theo hoàn cảnh |
| 5486 | 灼热 zhuó rè | zhuó rè | nóng bỏng; nóng rực |
| 5487 | 着实 zhuó shí | zhuó shí | thật sự; quả thật; nặng nề; ra trò |
| 5488 | 着手 zhuó shǒu | zhuó shǒu | bắt tay vào; bắt đầu tiến hành |
| 5489 | 着想 zhuó xiǎng | zhuó xiǎng | nghĩ cho; suy nghĩ cho (người khác); vì lợi ích của |
| 5490 | 着眼 zhuó yǎn | zhuó yǎn | nhìn vào; chú trọng; xuất phát từ |
| 5491 | 卓越 zhuó yuè | zhuó yuè | xuất sắc; lỗi lạc; xuất chúng |
| 5492 | 着重 zhuó zhòng | zhuó zhòng | nhấn mạnh; chú trọng |
| 5493 | 茁壮 zhuó zhuàng | zhuó zhuàng | khỏe mạnh; cường tráng; (cây cối) tốt tươi; phát triển mạnh |
| 5494 | 兹 zī | zī | nay; bây giờ; này; đây (văn viết) |
| 5495 | 资本主义 zī běn zhǔ yì | zī běn zhǔ yì | chủ nghĩa tư bản |
| 5496 | 资历 zī lì | zī lì | lý lịch; kinh nghiệm; thâm niên |
| 5497 | 滋润 zī rùn | zī rùn | ẩm; ẩm mượt; làm ẩm; tưới ẩm; (cuộc sống) sung túc; dễ chịu |
| 5498 | 资深 zī shēn | zī shēn | kỳ cựu; thâm niên; lão luyện |
| 5499 | 滋生 zī shēng | zī shēng | sinh sôi; nảy nở; gây ra; nảy sinh |
| 5500 | 姿态 zī tài | zī tài | dáng vẻ; dáng điệu; thái độ; lập trường |
| 5501 | 滋味 zī wèi | zī wèi | mùi vị; hương vị; cảm giác; tâm trạng; cảm xúc |
| 5502 | 资讯 zī xùn | zī xùn | thông tin; tin tức |
| 5503 | 资质 zī zhì | zī zhì | tư chất; năng khiếu; tư cách; điều kiện chuyên môn |
| 5504 | 资助 zī zhù | zī zhù | tài trợ; trợ giúp tài chính |
| 5505 | 籽 zǐ | zǐ | hạt; hạt giống |
| 5506 | 子弹 zǐ dàn | zǐ dàn | đạn; viên đạn |
| 5507 | 子弟 zǐ dì | zǐ dì | con em; thế hệ trẻ |
| 5508 | 子孙 zǐ sūn | zǐ sūn | con cháu; hậu duệ |
| 5509 | 自卑 zì bēi | zì bēi | tự ti |
| 5510 | 自称 zì chēng | zì chēng | tự xưng; tự nhận |
| 5511 | 自发 zì fā | zì fā | tự phát |
| 5512 | 自费 zì fèi | zì fèi | tự túc chi phí; tự bỏ tiền |
| 5513 | 自负 zì fù | zì fù | tự phụ; kiêu ngạo; tự chịu trách nhiệm |
| 5514 | 自负 zì fù | zì fù | tự phụ; kiêu ngạo; tự chịu trách nhiệm |
| 5515 | 字迹 zì jì | zì jì | nét chữ; chữ viết |
| 5516 | 自立 zì lì | zì lì | tự lập; tự đứng trên đôi chân mình |
| 5517 | 自理 zì lǐ | zì lǐ | tự lo liệu; tự chăm sóc bản thân; tự chi trả |
| 5518 | 自力更生 zì lì gēng shēng | zì lì gēng shēng | tự lực cánh sinh |
| 5519 | 自满 zì mǎn | zì mǎn | tự mãn |
| 5520 | 自强不息 zì qiáng bù xī | zì qiáng bù xī | không ngừng vươn lên; tự cường không ngừng |
| 5521 | 自然而然 zì rán ér rán | zì rán ér rán | tự nhiên; một cách tự nhiên |
| 5522 | 自然界 zì rán jiè | zì rán jiè | giới tự nhiên; thiên nhiên |
| 5523 | 自如 zì rú | zì rú | tự nhiên; thoải mái; dễ dàng; thành thạo; trôi chảy |
| 5524 | 自始至终 zì shǐ zhì zhōng | zì shǐ zhì zhōng | từ đầu đến cuối |
| 5525 | 自首 zì shǒu | zì shǒu | đầu thú; tự thú |
| 5526 | 自私 zì sī | zì sī | ích kỷ |
| 5527 | 字体 zì tǐ | zì tǐ | kiểu chữ; phông chữ; thể chữ (thư pháp) |
| 5528 | 自卫 zì wèi | zì wèi | tự vệ |
| 5529 | 自相矛盾 zì xiāng máo dùn | zì xiāng máo dùn | tự mâu thuẫn; trước sau bất nhất |
| 5530 | 自行 zì xíng | zì xíng | tự; tự mình (làm); tự phát; tự động |
| 5531 | 字眼 zì yǎn | zì yǎn | từ ngữ; câu chữ |
| 5532 | 自以为是 zì yǐ wéi shì | zì yǐ wéi shì | tự cho mình là đúng; tự phụ cố chấp |
| 5533 | 自在 zì zai | zì zai | thoải mái; thong dong; tự tại |
| 5534 | 自责 zì zé | zì zé | tự trách |
| 5535 | 自治区 zì zhì qū | zì zhì qū | khu tự trị |
| 5536 | 自主 zì zhǔ | zì zhǔ | tự chủ; độc lập |
| 5537 | 自尊 zì zūn | zì zūn | lòng tự trọng; tự tôn |
| 5538 | 宗 zōng | zōng | tông phái; môn phái; tổ tông; dòng họ; (lượng từ) vụ; món; lô |
| 5539 | 踪迹 zōng jì | zōng jì | dấu vết; tung tích |
| 5540 | 宗教 zōng jiào | zōng jiào | tôn giáo |
| 5541 | 综艺 zōng yì | zōng yì | tạp kỹ; chương trình giải trí tổng hợp |
| 5542 | 宗旨 zōng zhǐ | zōng zhǐ | tôn chỉ; mục đích |
| 5543 | 总额 zǒng é | zǒng é | tổng số tiền; tổng giá trị |
| 5544 | 总而言之 zǒng ér yán zhī | zǒng ér yán zhī | tóm lại; nói tóm lại; tổng kết lại |
| 5545 | 总和 zǒng hé | zǒng hé | tổng; tổng số; tổng cộng |
| 5546 | 纵观 zòng guān | zòng guān | nhìn bao quát; xem xét tổng thể |
| 5547 | 纵横 zòng héng | zòng héng | ngang dọc; chằng chịt; tung hoành; tự do tung hoành |
| 5548 | 纵然 zòng rán | zòng rán | cho dù; dù cho |
| 5549 | 纵容 zòng róng | zòng róng | dung túng; nuông chiều |
| 5550 | 纵深 zòng shēn | zòng shēn | chiều sâu |
| 5551 | 走过场 zǒu guò chǎng | zǒu guò chǎng | làm cho có; làm qua loa chiếu lệ |
| 5552 | 走弯路 zǒu wān lù | zǒu wān lù | đi đường vòng; đi sai hướng; tốn công vô ích |
| 5553 | 走漏 zǒu lòu | zǒu lòu | tiết lộ; để lộ (tin tức, bí mật); buôn lậu trốn thuế |
| 5554 | 走势 zǒu shì | zǒu shì | xu thế; chiều hướng; đường đi; hướng (núi, sông) |
| 5555 | 走私 zǒu sī | zǒu sī | buôn lậu |
| 5556 | 走投无路 zǒu tóu wú lù | zǒu tóu wú lù | cùng đường; đường cùng; không lối thoát |
| 5557 | 走向 zǒu xiàng | zǒu xiàng | hướng; xu hướng; đi về phía; tiến tới |
| 5558 | 揍 zòu | zòu | đánh; đấm; đập (người) |
| 5559 | 奏效 zòu xiào | zòu xiào | có hiệu quả; công hiệu |
| 5560 | 租赁 zū lìn | zū lìn | thuê; cho thuê |
| 5561 | 足不出户 zú bù chū hù | zú bù chū hù | không ra khỏi nhà; ru rú ở nhà |
| 5562 | 足迹 zú jì | zú jì | dấu chân; vết chân; dấu vết; bước chân |
| 5563 | 足智多谋 zú zhì duō móu | zú zhì duō móu | đa mưu túc trí; nhiều mưu kế; thông minh tháo vát |
| 5564 | 祖传 zǔ chuán | zǔ chuán | gia truyền; truyền lại từ đời ông cha |
| 5565 | 祖父 zǔ fù | zǔ fù | ông nội |
| 5566 | 祖籍 zǔ jí | zǔ jí | quê gốc; nguyên quán |
| 5567 | 组建 zǔ jiàn | zǔ jiàn | thành lập; lập nên; tổ chức xây dựng |
| 5568 | 阻拦 zǔ lán | zǔ lán | ngăn cản; ngăn lại; cản |
| 5569 | 阻力 zǔ lì | zǔ lì | lực cản; sức cản; trở lực; sự cản trở |
| 5570 | 祖母 zǔ mǔ | zǔ mǔ | bà nội |
| 5571 | 阻挠 zǔ náo | zǔ náo | cản trở; ngăn trở; gây khó dễ |
| 5572 | 组装 zǔ zhuāng | zǔ zhuāng | lắp ráp |
| 5573 | 祖宗 zǔ zōng | zǔ zōng | tổ tiên; ông bà ông vải |
| 5574 | 钻空子 zuān kòng zi | zuān kòng zi | lợi dụng sơ hở; lách luật |
| 5575 | 钻研 zuān yán | zuān yán | nghiên cứu sâu; đi sâu tìm tòi; dùi mài |
| 5576 | 钻石 zuàn shí | zuàn shí | kim cương |
| 5577 | 嘴唇 zuǐ chún | zuǐ chún | môi |
| 5578 | 罪犯 zuì fàn | zuì fàn | tội phạm; phạm nhân |
| 5579 | 罪魁祸首 zuì kuí huò shǒu | zuì kuí huò shǒu | kẻ cầm đầu gây tội; thủ phạm chính; nguyên nhân chính (của tai họa) |
| 5580 | 尊贵 zūn guì | zūn guì | tôn quý; cao quý; sang trọng |
| 5581 | 遵循 zūn xún | zūn xún | tuân theo; tuân thủ; chấp hành |
| 5582 | 尊严 zūn yán | zūn yán | phẩm giá; nhân phẩm; sự tôn nghiêm |
| 5583 | 遵照 zūn zhào | zūn zhào | tuân theo; làm theo |
| 5584 | 琢磨 zuó mo | zuó mo | suy nghĩ kỹ; nghiền ngẫm; cân nhắc |
| 5585 | 左顾右盼 zuǒ gù yòu pàn | zuǒ gù yòu pàn | nhìn ngang nhìn dọc; ngó trước ngó sau; nhìn quanh |
| 5586 | 作弊 zuò bì | zuò bì | gian lận; quay cóp; ăn gian |
| 5587 | 作对 zuò duì | zuò duì | chống đối; đối đầu; gây khó dễ |
| 5588 | 作废 zuò fèi | zuò fèi | hết hiệu lực; mất giá trị; hủy bỏ; vô hiệu hóa |
| 5589 | 作风 zuò fēng | zuò fēng | tác phong; phong cách làm việc; lề lối |
| 5590 | 作客 zuò kè | zuò kè | làm khách; đến chơi nhà |
| 5591 | 作料 zuò liao | zuò liao | gia vị |
| 5592 | 坐落 zuò luò | zuò luò | nằm ở; tọa lạc |
| 5593 | 座谈 zuò tán | zuò tán | tọa đàm; trò chuyện trao đổi |
| 5594 | 作为 zuò wéi | zuò wéi | với tư cách là; coi là; xem như; hành vi; việc làm |
| 5595 | 作物 zuò wù | zuò wù | cây trồng; hoa màu |
| 5596 | 作息 zuò xī | zuò xī | làm việc và nghỉ ngơi; giờ giấc sinh hoạt |
| 5597 | 座右铭 zuò yòu míng | zuò yòu míng | châm ngôn; phương châm sống |
| 5598 | 作战 zuò zhàn | zuò zhàn | tác chiến; chiến đấu |
| 5599 | 做证 zuò zhèng | zuò zhèng | làm chứng |
| 5600 | 做主 zuò zhǔ | zuò zhǔ | quyết định; làm chủ; đứng ra phân xử; bênh vực |
Học HSK 7–9, nhớ thật lâu
Học mọi từ HSK 7–9 bằng thẻ ghi nhớ có phát âm. HanyuGuide đưa từng từ quay lại để bạn ôn ngay trước khi sắp quên.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 3.0 cấp 7-9 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 3.0 cấp 7-9 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 主权、主人公、主体. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.
Vì sao HSK 7–9 được gộp thành một nhóm?
Nguồn này gộp cấp 7, 8 và 9. Các mục từ và bài luyện thuộc cả nhóm, không phải danh sách riêng cho từng cấp.