HSK 2.0
Từ vựng HSK 2.0 Level 5 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 2.0 Level 5, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 1.294
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 2.0 Level 5
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 了不起 | liǎo bu qǐ | amazing |
| 列车 | liè chē | (railway) train |
| 临时 | lín shí | as the time draws near |
| 铃 | líng | (small) bell |
| 灵活 | líng huó | flexible |
| 零件 | líng jiàn | part |
| 零食 | líng shí | between-meal nibbles |
| 领导 | lǐng dǎo | lead |
| 领域 | lǐng yù | domain |
| 流传 | liú chuán | to spread |
| 浏览 | liú lǎn | to skim over |
| 流泪 | liú lèi | to shed tears |
| 龙 | lóng | dragon |
| 漏 | lòu | to leak |
| 陆地 | lù dì | dry land (as opposed to the sea) |
| 录取 | lù qǔ | to accept an applicant (prospective student, employee etc) who passes an entrance exam |
| 陆续 | lù xù | in turn |
| 录音 | lù yīn | to record (sound) |
| 轮流 | lún liú | to alternate; to take turns |
| 论文 | lùn wén | paper |
| 逻辑 | luó ji | logic (loanword) |
| 落后 | luò hòu | to fall behind |
| 骂 | mà | to abuse |
| 麦克风 | mài kè fēng | microphone (loanword) |
| 馒头 | mán tou | steamed roll |
| 满足 | mǎn zú | to satisfy |
| 毛病 | máo bìng | fault |
| 矛盾 | máo dùn | contradiction |
| 冒险 | mào xiǎn | to take risks |
| 贸易 | mào yì | (commercial) trade |
| 眉毛 | méi mao | eyebrow |
| 煤炭 | méi tàn | coal |
| 媒体 | méi tǐ | media, esp. news media |
| 美术 | měi shù | art |
| 魅力 | mèi lì | charm |
| 梦想 | mèng xiǎng | (fig.) to dream of |
| 蜜蜂 | mì fēng | bee |
| 秘密 | mì mì | secret; private; confidential; clandestine |
| 密切 | mì qiè | close |
| 秘书 | mì shū | secretary |
| 面对 | miàn duì | to face; to confront |
| 面积 | miàn jī | area (of a floor, piece of land etc) |
| 面临 | miàn lín | to face sth; to be confronted with |
| 苗条 | miáo tiáo | slim |
| 描写 | miáo xiě | to describe |
| 敏感 | mǐn gǎn | sensitive |
| 名牌 | míng pái | famous brand |
| 名片 | míng piàn | (business) card |
| 明确 | míng què | clear-cut; definite; explicit |
| 明显 | míng xiǎn | clear |
| 明星 | míng xīng | star |
| 命令 | mìng lìng | order |
| 命运 | mìng yùn | fate; destiny |
| 摸 | mō | to feel with the hand |
| 模仿 | mó fǎng | to imitate |
| 模糊 | mó hu | vague |
| 摩托车 | mó tuō chē | (loanword) motorbike; motorcycle |
| 陌生 | mò shēng | strange |
| 某 | mǒu | some |
| 目标 | mù biāo | target |
| 目录 | mù lù | catalog |
| 目前 | mù qián | at the present time |
| 木头 | mù tou | slow-witted |
| 哪怕 | nǎ pà | even |
| 难怪 | nán guài | (it's) no wonder (that...) |
| 难免 | nán miǎn | hard to avoid |
| 脑袋 | nǎo dài | head |
| 内部 | nèi bù | interior |
| 内科 | nèi kē | internal medicine; general medicine |
| 嫩 | nèn | young and tender |
| 能干 | néng gàn | capable |
| 能源 | néng yuán | energy |
| 嗯 | ǹg | used to express agreement or acknowledgment |
| 年代 | nián dài | a decade of a century (e.g. the Sixties) |
| 年纪 | nián jì | age |
| 念 | niàn | to read |
| 宁可 | nìng kě | preferably |
| 牛仔裤 | niú zǎi kù | jeans |
| 浓 | nóng | concentrated |
| 农村 | nóng cūn | rural area |
| 农民 | nóng mín | peasant |
| 农业 | nóng yè | agriculture |
| 女士 | nǚ shì | lady |
| 欧洲 | oū zhōu | Europe |
| 偶然 | ǒu rán | incidentally |
| 拍 | pāi | to pat |
| 派 | pài | clique |
| 盼望 | pàn wàng | to hope for |
| 赔偿 | péi cháng | to compensate |
| 培训 | péi xùn | to cultivate |
| 培养 | péi yǎng | to cultivate |
| 佩服 | pèi fú | to admire |
| 配合 | pèi hé | matching |
| 盆 | pén | basin |
| 碰 | pèng | to touch |
| 批 | pī | to ascertain |
| 披 | pī | to drape over one's shoulders |
| 批准 | pī zhǔn | to approve; to ratify |
| 疲劳 | pí láo | fatigue |
| 匹 | pǐ | classifier for horses, mules etc |
| 片 | piàn | thin piece |
| 片面 | piàn miàn | unilateral |
| 飘 | piāo | to float |
| 频道 | pín dào | frequency |
| 平 | píng | flat |
| 凭 | píng | to lean against |
| 平安 | píng ān | safe and sound |
| 平常 | píng cháng | ordinary |
| 平等 | píng děng | equal |
| 平方 | píng fāng | square (as in square foot, square mile, square root) |
| 平衡 | píng héng | balance |
| 评价 | píng jià | to evaluate |
| 平静 | píng jìng | tranquil |
| 平均 | píng jūn | average; on average |
| 破产 | pò chǎn | to go bankrupt |
| 破坏 | pò huài | destruction |
| 迫切 | pò qiè | urgent; pressing |
| 期待 | qī dài | to look forward to |
| 期间 | qī jiān | period of time |
| 奇迹 | qí jì | miracle |
| 其余 | qí yú | the rest |
| 启发 | qǐ fā | to enlighten |
| 企业 | qǐ yè | company |
| 气氛 | qì fēn | atmosphere |
| 汽油 | qì yóu | gasoline |
| 签 | qiān | small wood sliver |
| 谦虚 | qiān xū | modest |
| 前途 | qián tú | prospects |
| 浅 | qiǎn | shallow |
| 欠 | qiàn | to owe |
| 枪 | qiāng | gun |
| 墙 | qiáng | wall |
| 强调 | qiáng diào | to emphasize (a statement) |
| 强烈 | qiáng liè | strong; intense |
| 抢 | qiǎng | to fight over |
| 悄悄 | qiāo qiāo | quiet; making little or no noise |
| 瞧 | qiáo | to look at |
| 巧妙 | qiǎo miào | ingenious; clever |
| 切 | qiē | to cut |
| 亲爱 | qīn ài | dear |
| 亲切 | qīn qiè | amiable |
| 亲自 | qīn zì | personally |
| 勤奋 | qín fèn | hardworking |
| 青 | qīng | green |
| 青春 | qīng chūn | youth |
| 清淡 | qīng dàn | light (of food, not greasy or strongly flavored) |
| 青少年 | qīng shào nián | adolescent |
| 轻视 | qīng shì | contempt |
| 轻易 | qīng yì | easily |
| 情景 | qíng jǐng | scene |
| 情绪 | qíng xù | mood |
| 请求 | qǐng qiú | to request; to ask |
| 庆祝 | qìng zhù | to celebrate |
| 球迷 | qiú mí | fan (ball sports) |
| 趋势 | qū shì | trend; tendency |
| 娶 | qǔ | to take a wife |
| 取消 | qǔ xiāo | to cancel |
| 去世 | qù shì | to pass away |
| 圈 | quān | circle; ring; loop (CL:個|个[gè]) |
| 权力 | quán lì | power |
| 权利 | quán lì | right (i.e. an entitlement to sth) |
| 全面 | quán miàn | all-around |
| 劝 | quàn | to advise |
| 缺乏 | quē fá | to lack; to be short of |
| 确定 | què dìng | definite |
| 确认 | què rèn | to confirm |
| 群 | qún | group |
| 燃烧 | rán shāo | to ignite |
| 绕 | rào | to wind |
| 热爱 | rè ài | to love ardently |
| 热烈 | rè liè | enthusiastic |
| 热心 | rè xīn | enthusiastic; ardent; zealous |
| 人才 | rén cái | talent |
| 人口 | rén kǒu | population |
| 人类 | rén lèi | humanity |
| 人民币 | rén mín bì | Renminbi (RMB) |
| 人生 | rén shēng | life (one's time on earth) |
| 人事 | rén shì | personnel |
| 人物 | rén wù | person; personage; figure (esp. sb of importance) |
| 人员 | rén yuán | staff |
| 忍不住 | rěn bu zhù | cannot help |
| 日常 | rì cháng | day-to-day; daily; everyday |
| 日程 | rì chéng | schedule |
| 日历 | rì lì | calendar |
| 日期 | rì qī | date |
| 日用品 | rì yòng pǐn | articles for daily use |
| 日子 | rì zi | day |
| 如何 | rú hé | how |
| 如今 | rú jīn | nowadays |
| 软 | ruǎn | soft |
| 软件 | ruǎn jiàn | (computer) software |
| 弱 | ruò | weak; feeble |
| 洒 | sǎ | to sprinkle |
| 嗓子 | sǎng zi | throat |
| 色彩 | sè cǎi | tint; coloring; coloration |
| 杀 | shā | to kill |
| 沙漠 | shā mò | desert |
| 沙滩 | shā tān | beach |
| 傻 | shǎ | foolish |
| 晒 | shài | (of the sun) to shine on |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 2.0 cấp 5 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 2.0 cấp 5 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 了不起、列车、临时. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.