HSK 3.0
Từ vựng HSK 3.0 Level 4 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 3.0 Level 4, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 1.000
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 3.0 Level 4
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 啊 | ā | interjection of surprise |
| 爱情 | ài qíng | romance; love (romantic) |
| 爱心 | ài xīn | compassion |
| 安检 | ān jiǎn | to do a security check |
| 安排 | ān pái | to arrange |
| 按 | àn | to press |
| 按时 | àn shí | on time |
| 按照 | àn zhào | according to |
| 白酒 | bái jiǔ | baijiu, a spirit usually distilled from sorghum |
| 办公 | bàn gōng | to handle official business |
| 办理 | bàn lǐ | to handle; to transact; to conduct |
| 办事 | bàn shì | to handle (affairs) |
| 棒 | bàng | stick |
| 保护 | bǎo hù | to protect |
| 保证 | bǎo zhèng | guarantee |
| 抱 | bào | to carry (in one's arms) |
| 报考 | bào kǎo | to enter oneself for an examination |
| 报名 | bào míng | to sign up |
| 抱歉 | bào qiàn | to be sorry |
| 背 | bēi | to be burdened |
| 背包 | bēi bāo | knapsack |
| 北部 | běi bù | northern part |
| 倍 | bèi | times (multiplier) |
| 本科 | běn kē | Định nghĩa sắp có |
| 本来 | běn lái | original |
| 笨 | bèn | stupid |
| 鼻子 | bí zi | nose |
| 笔试 | bǐ shì | written examination |
| 毕业 | bì yè | graduation |
| 毕业生 | bì yè shēng | graduate |
| 便于 | biàn yú | easy to; convenient for |
| 标准 | biāo zhǔn | standard; norm; criterion |
| 表 | biǎo | exterior surface |
| 表格 | biǎo gé | form |
| 表示 | biǎo shì | to express |
| 表现 | biǎo xiàn | to show |
| 表扬 | biǎo yáng | to praise |
| 饼干 | bǐng gān | biscuit; cracker; cookie |
| 并 | bìng | and |
| 并且 | bìng qiě | and |
| 播放 | bō fàng | to broadcast; to transmit (by radio or TV) |
| 博士 | bó shì | doctor |
| 不必 | bù bì | need not |
| 不便 | bù biàn | inconvenient |
| 不断 | bù duàn | unceasing |
| 不够 | bù gòu | not enough |
| 不过 | bù guò | only |
| 不论 | bù lùn | whatever |
| 步 | bù | a step |
| 部 | bù | ministry |
| 不得不 | bù dé bù | have no choice or option but to |
| 部分 | bù fen | part |
| 不管 | bù guǎn | not to be concerned |
| 不光 | bù guāng | not the only one |
| 不仅 | bù jǐn | not just; not limited to |
| 不满 | bù mǎn | resentful |
| 部门 | bù mén | department |
| 不如 | bù rú | not equal to |
| 擦 | cā | to rub; to scratch |
| 猜 | cāi | to guess |
| 材料 | cái liào | (raw) material |
| 参观 | cān guān | to look around |
| 参赛 | cān sài | to compete |
| 餐厅 | cān tīng | dining hall |
| 操场 | cāo chǎng | playground |
| 厕所 | cè suǒ | toilet |
| 查看 | chá kàn | to look over |
| 茶叶 | chá yè | tea |
| 查找 | chá zhǎo | to search for |
| 差点 | chà diǎn | almost |
| 产生 | chǎn shēng | to arise; to come into being; to come about |
| 厂 | chǎng | factory |
| 场 | chǎng | large place used for a specific purpose |
| 超过 | chāo guò | to surpass |
| 车速 | chē sù | vehicle speed |
| 车位 | chē wèi | parking spot |
| 城 | chéng | city walls |
| 乘 | chéng | to ride |
| 成功 | chéng gōng | Chenggong or Chengkung town in Taitung County 臺東縣|台东县[tái dōng xiàn], southeast Taiwan |
| 乘客 | chéng kè | passenger |
| 诚实 | chéng shí | honest |
| 成为 | chéng wéi | to become; to turn into |
| 乘坐 | chéng zuò | to ride (in a vehicle) |
| 吃惊 | chī jīng | to be startled |
| 迟 | chí | late |
| 重 | chóng | to repeat |
| 重新 | chóng xīn | again; once more; re- |
| 出差 | chū chāi | to go on an official or business trip |
| 出口 | chū kǒu | an exit |
| 出现 | chū xiàn | to appear |
| 出行 | chū xíng | to go out somewhere (relatively short trip) |
| 出租 | chū zū | to rent |
| 厨房 | chú fáng | kitchen |
| 厨师 | chú shī | cook |
| 窗 | chuāng | window |
| 窗户 | chuāng hu | window |
| 吹 | chuī | to blow |
| 词语 | cí yǔ | word (general term including monosyllables through to short phrases) |
| 此 | cǐ | this; these |
| 此次 | cǐ cì | this time |
| 此外 | cǐ wài | besides |
| 从此 | cóng cǐ | Định nghĩa sắp có |
| 从来 | cóng lái | ever; always from the past |
| 从中 | cóng zhōng | Định nghĩa sắp có |
| 粗 | cū | coarse |
| 粗心 | cū xīn | careless |
| 村 | cūn | village |
| 存 | cún | to exist |
| 错过 | cuò guò | to miss (train, opportunity etc) |
| 错误 | cuò wù | mistaken; false; wrong |
| 答应 | dā ying | to answer; to respond |
| 答 | dá | to answer |
| 答案 | dá àn | answer |
| 达到 | dá dào | to reach |
| 打招呼 | dǎ zhāo hu | to greet sb by word or action |
| 打败 | dǎ bài | to defeat |
| 打工 | dǎ gōng | to work a temporary or casual job |
| 打扰 | dǎ rǎo | to disturb |
| 打印 | dǎ yìn | to affix a seal |
| 打印机 | dǎ yìn jī | printer |
| 打折 | dǎ zhé | to give a discount |
| 打针 | dǎ zhēn | to give or have an injection |
| 大巴 | dà bā | (coll.) large bus |
| 大大 | dà dà | greatly |
| 大夫 | dài fu | doctor |
| 大量 | dà liàng | great amount |
| 大赛 | dà sài | grand contest |
| 大厅 | dà tīng | hall |
| 大约 | dà yuē | approximately |
| 大自然 | dà zì rán | nature (the natural world) |
| 待 | dāi | to stay |
| 戴 | dài | to put on or wear (glasses, hat, gloves etc) |
| 袋子 | dài zi | bag |
| 单位 | dān wèi | unit (of measure) |
| 当 | dāng | (onom.) dong |
| 当时 | dāng shí | then |
| 刀 | dāo | knife |
| 导游 | dǎo yóu | tour guide |
| 倒 | dào | to invert; to place upside down or frontside back |
| 道 | dào | road |
| 到底 | dào dǐ | finally |
| 到来 | dào lái | to arrive |
| 道路 | dào lù | road |
| 道歉 | dào qiàn | to apologize |
| 得意 | dé yì | Định nghĩa sắp có |
| 登机 | dēng jī | to board a plane |
| 等 | děng | class |
| 等到 | děng dào | to wait until |
| 低 | dī | low |
| 低价 | dī jià | low price |
| 低温 | dī wēn | low temperature |
| 低于 | dī yú | to be lower than |
| 底 | dǐ | background |
| 底下 | dǐ xia | the location below sth |
| 地球 | dì qiú | the earth |
| 地址 | dì zhǐ | address |
| 点名 | diǎn míng | roll call |
| 点头 | diǎn tóu | to nod |
| 电动车 | diàndòngchē | battery-powered car |
| 电视剧 | diàn shì jù | TV series |
| 掉 | diào | to fall |
| 调查 | diào chá | investigation |
| 订 | dìng | to agree |
| 定 | dìng | to set |
| 东部 | dōng bù | the east |
| 动车 | dòng chē | power car |
| 动作 | dòng zuò | movement; motion; action (CL:個|个[gè]) |
| 读者 | dú zhě | reader |
| 堵车 | dǔ chē | traffic jam |
| 度假 | dù jià | to go on holidays |
| 肚子 | dù zi | belly |
| 短信 | duǎn xìn | text message |
| 队 | duì | squadron |
| 对方 | duì fāng | the other person; the other side; the other party |
| 对面 | duì miàn | (sitting) opposite |
| 对于 | duì yú | regarding; as far as (sth) is concerned; with regard to |
| 队员 | duì yuán | team member |
| 队长 | duì zhǎng | captain |
| 顿 | dùn | to stop |
| 多么 | duō me | how (wonderful etc) |
| 多数 | duō shù | majority; most |
| 多样 | duō yàng | diverse |
| 而 | ér | and |
| 儿童 | ér tóng | child |
| 发出 | fā chū | to issue (an order, decree etc); to send out; to dispatch |
| 发送 | fā sòng | to transmit |
| 法 | fǎ | France |
| 法律 | fǎ lǜ | law |
| 翻译 | fān yì | to translate |
| 烦 | fán | to feel vexed |
| 烦恼 | fán nǎo | to be worried |
| 反对 | fǎn duì | to fight against |
| 方面 | fāng miàn | respect |
| 方式 | fāng shì | way; manner; style; mode; pattern |
| 房东 | fáng dōng | landlord |
| 房租 | fáng zū | rent for a room or house |
| 放弃 | fàng qì | to renounce |
| 放松 | fàng sōng | to relax; to slacken; to loosen |
| 费 | fèi | to cost |
| 费用 | fèi yòng | cost |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 3.0 cấp 4 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 3.0 cấp 4 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 啊、爱情、爱心. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.